Chi tiết về tấm pin EcoFlow Solar Panel 400W Lightweight Edition
Tấm pin EcoFlow Lightweight 400W Portable Solar Panel là phiên bản mới nhất (thường được gọi là NextGen hoặc bản 2025/2026) với những nâng cấp vượt trội về công nghệ và tính tiện dụng so với dòng 400W cũ.Ecoflow Solar Panel Foldable 400W Lighter Version link Tiktok: Nhấn vào đây
Tấm pin EcoFlow Lightweight 400W Portable Solar Panel là phiên bản mới nhất (thường được gọi là NextGen hoặc bản 2025/2026) với những nâng cấp vượt trội về công nghệ và tính tiện dụng so với dòng 400W cũ.
Dưới đây là 5 điểm "đắt giá" nhất có trên sản phẩm này:
1. Trọng lượng siêu nhẹ (Chỉ ~10.2 kg)
Đây là cải tiến quan trọng nhất. Trong khi phiên bản 400W truyền thống nặng tới 16 kg (chưa tính túi đựng), thì bản Lightweight này chỉ nặng khoảng 10.2 kg.
-
Lợi ích: Bạn có thể dễ dàng cầm bằng một tay, việc mang vác từ xe vào bãi cắm trại trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

2. Hiệu suất kỷ lục 25% (N-Type TOPCon)
Sản phẩm sử dụng công nghệ tế bào quang điện N-Type TOPCon tiên tiến nhất hiện nay, cho hiệu suất chuyển đổi lên đến 25% (so với 22.4% của bản cũ).
-
Thiết kế Bifacial (Hai mặt): Tấm pin có thể hấp thụ ánh sáng từ cả mặt sau (nhờ phản xạ từ mặt đất), giúp tổng công suất thực tế có thể đạt tới 445W trong điều kiện tối ưu.

3. Chân đế tích hợp 3 góc độ (30°/45°/60°)
Thay vì sử dụng túi đựng làm chân đế (vốn hơi lỏng lẻo ở bản cũ), bản Lightweight tích hợp sẵn 3 chân chống cứng cáp ngay phía sau.
-
Chốt cố định: Cho phép bạn thiết lập nhanh ở 3 góc nghiêng cố định để đón nắng tốt nhất mà không sợ gió thổi làm đổ pin.

4. Thước đo góc nắng (Solar Angle Guide)
Ngay trên bề mặt tấm pin có tích hợp một thước đo bóng đổ nhỏ.
-
Cách dùng: Bạn chỉ cần căn chỉnh sao cho bóng của chốt tròn rơi vào đúng tâm vòng tròn phía dưới. Khi đó, tấm pin đang vuông góc 90° với mặt trời, giúp đạt hiệu suất sạc tối đa (Peak Power).

5. Kết nối MC4
Bản này thường đi kèm với cáp MC4 tích hợp sẵn (dài khoảng 3.5m)
-
Tối ưu sạc: Giúp kết nối cực kỳ nhanh gọn với các trạm năng lượng EcoFlow như Delta 2, Delta 2 Max hay Delta Pro mà không cần thêm dây chuyển đổi rắc rối.
Bảng so sánh nhanh
| Đặc điểm | Bản Lightweight (Mới) | Bản Portable (Cũ) |
| Trọng lượng pin | ~10.2 kg | ~16.0 kg |
| Hiệu suất | 25% | 22.4% |
| Công nghệ Cell | N-Type TOPCon | Monocrystalline Silicon |
| Kháng nước | IP68 | IP68 |
| Thiết kế | Bifacial (2 mặt) | Mono-facial (1 mặt) |

Hotline 24/7.png)



