Bowers & Wilkins Zeppelin Air link Tiktok: Tại đây
Bowers & Wilkins Zeppelin Air là một trong những cột mốc di sản mang tính biểu tượng lớn nhất của hãng loa Anh Quốc, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng sang kỷ nguyên âm thanh không dây cao cấp.
Dưới đây là thông tin chi tiết về cấu trúc phần cứng, thông số kỹ thuật và các đặc tính công nghệ của dòng loa này.
1. Thiết kế và Cấu trúc Thùng loa
-
Kiểu dáng hình thoi (Khinh khí cầu): Thiết kế khí động học đặc trưng không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ high-end mà còn tối ưu mặt âm học, giúp triệt tiêu sóng đứng bên trong và giảm thiểu tối đa hiện tượng nhiễu xạ ở các cạnh thùng loa, mang lại góc phủ âm mở rộng và tự nhiên.
-
Cải tiến vật liệu vỏ: So với thế hệ Zeppelin đời đầu (2007) dùng mặt lưng nhôm bóng, bản Zeppelin Air chuyển sang sử dụng mặt lưng nhựa ABS gia cường sợi thủy tinh màu đen nguyên khối. Cấu trúc này giúp tăng độ cứng cáp cho thùng loa, giảm thiểu tối đa rung chấn khi các driver hoạt động ở công suất lớn.
-
Cổng thoát hơi Flowport™: Hệ thống hai cổng thoát hơi phía sau được thiết kế với bề mặt lồi lõm mô phỏng kết cấu của quả bóng golf. Công nghệ này giúp điều hòa luồng khí, giảm thiểu hiện tượng nhiễu loạn không khí và tiếng "phào phào" (chuffing), từ đó giúp dải trầm xuống sâu, sạch và không bị nén khi vặn âm lượng lớn.
-
Hệ thống Dock cắm: Zeppelin Air có hai phiên bản theo thời gian: bản đầu tiên sử dụng cổng 30-pin truyền thống cho iPod/iPhone đời cũ, và bản nâng cấp sau đó đổi sang cổng Lightning.

2. Cấu trúc Driver & Mạch Công suất (Active 2.1)
Điểm nâng cấp triệt để nhất của Zeppelin Air so với đời đầu nằm ở cấu trúc mạch phân tần và khuếch đại. Thay vì dùng chung mạch công suất, Zeppelin Air chuyển sang thiết kế Fully Active 2.1, tích hợp 5 mạch amply Class D riêng biệt cho từng driver:
-
Tweeter (Loa Treble): 2 x 25 mm (1.0 inch) màng vòm nhôm (Aluminum Dome). Driver này thừa hưởng công nghệ ống dẫn sóng Nautilus™ độc quyền từ các dòng loa cột hi-end của hãng, giúp hấp thụ các sóng âm thừa phía sau màng loa, cho dải cao chi tiết, trong trẻo và không bị chói.
-
Công suất: 2 x 25 W
-
-
Midrange (Loa Trung): 2 x 75 mm (3.0 inch) màng sợi thủy tinh (Glass fiber cone). Kích thước được thu nhỏ hơn so với đời đầu (4 inch) để tối ưu hóa khả năng tán âm, mang lại dải trung mở và tự nhiên hơn.
-
Công suất: 2 x 25 W
-
-
Subwoofer (Loa Trầm): 1 x 125 mm (5.0 inch) màng Kevlar gia cường, được đặt chính giữa vị trí sâu nhất của thùng loa để tạo lực đánh tốt nhất.
-
Công suất: 1 x 50 W
-
Tổng công suất thực (RMS): 150 W – một con số cực kỳ ấn tượng đối với một hệ thống loa để bàn thời bấy giờ, đủ sức lấp đầy các không gian phòng khách lớn.

3. Công nghệ Xử lý Tín hiệu số & Bộ giải mã (DSP & DAC)
-
Mạch DSP tiên tiến: Sử dụng các thuật toán xử lý kỹ thuật số độc quyền của Bowers & Wilkins với độ chính xác kép (double-precision processing), giúp kiểm soát tốt hành trình của driver, đảm bảo âm trầm luôn được kiểm soát chặt chẽ, không bị méo tiếng ngay cả khi chơi ở mức âm lượng tối đa.
-
Audiophile DAC (24-bit/96kHz): Tất cả các nguồn tín hiệu đầu vào (kể cả truyền phát không dây qua AirPlay) đều được up-sampling (nâng cấp tần số lấy mẫu) qua bộ giải mã cao cấp 24-bit/96kHz, giúp giảm thiểu méo hài và mang lại chất âm mượt mà, tiệm cận chuẩn Hi-Res.

4. Khả năng kết nối và Giao thức truyền tải
-
Apple AirPlay: Đây là tính năng cốt lõi tạo nên cái tên "Air". Loa kết nối vào mạng nội bộ qua Wi-Fi hoặc cổng Ethernet (RJ45) để truyền phát nhạc không dây từ các thiết bị iOS hoặc iTunes trên máy tính. Giao thức này sử dụng codec Apple Lossless, đảm bảo chất lượng âm thanh nguyên bản, vượt trội hoàn toàn so với Bluetooth thời kỳ đó.
-
USB Streaming: Hỗ trợ kết nối trực tiếp với PC/Mac qua cổng USB để đồng bộ dữ liệu và nhận tín hiệu âm thanh kỹ thuật số trực tiếp, biến loa thành một bộ giải mã ngoại vi chất lượng cao.
-
Cổng Aux (Analog / Optical Digital): Cổng kết nối 3.5mm đa năng, vừa nhận tín hiệu Analog truyền thống, vừa có thể cắm dây cáp quang (Mini-Toslink) để chơi nhạc số từ các nguồn phát chất lượng cao hoặc TV.
-
Composite Video Output: Cổng RCA phía sau cho phép xuất tín hiệu video từ iPod/iPhone đang cắm trên dock lên màn hình TV hoặc máy tính, trong khi phần âm thanh được xử lý trực tiếp trên loa.

| Thành phần / Đặc tính | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Cấu trúc củ loa (Drivers) | • 2 x Loa Treble màng vòm nhôm (Aluminum Dome) với ống dẫn sóng Nautilus: 25 mm (1.0 inch)• 2 x Loa Trung màng sợi thủy tinh (Glass fiber cone): 75 mm (3.0 inch)• 1 x Loa Trầm màng Kevlar gia cường (Subwoofer): 125 mm (5.0 inch) |
| Cấu trúc mạch khuếch đại | Hệ thống Fully Active 2.1 với 5 mạch amply Class D riêng biệt cho từng củ loa |
| Công suất đầu ra (RMS) | Tổng công suất: 150W• Loa Treble: 2 x 25W• Loa Trung: 2 x 25W• Loa Trầm: 1 x 50W |
| Dải tần đáp ứng | 51Hz – 36kHz (±3dB) |
| Bộ xử lý & Giải mã âm thanh | • Mạch xử lý tín hiệu số DSP với độ chính xác kép (double-precision)• Bộ giải mã Audiophile DAC 24-bit / 96kHz (Up-sampling mọi nguồn vào) |
| Công nghệ thùng loa | • Kiểu dáng khí động học triệt tiêu sóng đứng• Vỏ nhựa ABS gia cường sợi thủy tinh• Cổng thoát hơi kép Flowport™ chống nhiễu loạn khí |
| Kết nối không dây | Wi-Fi (Chuẩn 802.11g) hỗ trợ giao thức truyền tải Apple AirPlay (Lossless) |
| Kết nối vật lý (I/O) | • Dock cắm trực tiếp (Phiên bản 30-pin hoặc phiên bản Lightning)• Cổng Ethernet mạng có dây (RJ45)• Cổng Aux 3.5mm đa năng (Nhận cả Analog và Optical Digital Mini-Toslink)• Cổng USB 2.0 (Hỗ trợ Streaming nhạc từ PC/Mac và cập nhật phần mềm)• Cổng Composite Video (RCA) xuất hình ảnh từ iPod/iPhone |
| Điện áp hoạt động | 100V - 240V ~ 50/60Hz (Nguồn điện trong) |
| Tiêu thụ điện năng | • Hoạt động: 100W• Chế độ chờ (Standby): < 0.5W |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 640 x 173 x 208 mm |
| Trọng lượng | 6.2 kg |
| Xuất xứ | China |

Hotline 24/7.png)



