Sumico SP-800 là mẫu cục đẩy công suất (Power Amplifier) 2 kênh chuyên dụng, được thiết kế để phục vụ các dàn karaoke cao cấp, phòng hát chuyên nghiệp hoặc các sự kiện biểu diễn quy mô vừa.
Dưới đây là 4 điểm đặc sắc nhất của dòng máy này:
1. Sự kết hợp giữa Công suất Thực và Độ "Sạch" của âm thanh
Khác với nhiều dòng cục đẩy giá rẻ thường đẩy công suất ảo (PMPO), SP-800 tập trung vào Công suất RMS thực (800W/kênh).
-
Tiếng Bass: Nhờ biến áp xuyến lớn, lực đánh ở dải trầm rất uy lực, chắc gọn, không bị méo tiếng khi vặn volume lớn.
-
Độ méo thấp: Chỉ số THD thấp giúp âm thanh giữ được độ chi tiết, phù hợp cho cả việc hát karaoke lẫn nghe nhạc gia đình chất lượng cao.
2. Thiết kế linh kiện đạt chuẩn "Heavy-Duty"
Sumico nổi tiếng với việc chọn lọc linh kiện bền bỉ. Bên trong SP-800 là:
-
Hệ thống tụ lọc nguồn dung lượng lớn: Giúp duy trì năng lượng ổn định, tránh hiện tượng sụt áp khi loa đánh những đoạn cao trào (điệp khúc, tiếng trống mạnh).
-
Cánh tản nhiệt nhôm đúc: Kết hợp với 2 quạt gió thông minh tự động điều tốc theo nhiệt độ, giúp máy chạy liên tục nhiều giờ trong phòng karaoke kín mà vẫn mát mẻ.
3. Khả năng "Cân" đa dạng loại loa
Điểm đặc sắc của SP-800 là tính đa năng trong phối ghép nhờ 3 chế độ đánh linh hoạt:
-
Stereo: Chuyên trị các cặp loa Full-range bass 30cm hoặc 40cm.
-
Parallel: Kết nối song song tín hiệu, phù hợp cho hệ thống nhiều loa.
-
Bridge: Gộp công suất 2 kênh thành 1 (lên đến 1600W-2000W) để kéo những con Loa Sub hơi cỡ lớn một cách dễ dàng.
4. Hệ thống bảo vệ "Tận răng"
Đây là điểm khiến người dùng yên tâm nhất. SP-800 trang bị các mạch bảo vệ thông minh:
-
Chống sốc điện: Bảo vệ loa khỏi tiếng "bộp" khi bật/tắt máy.
-
Giới hạn biên độ (Limiter): Ngăn chặn tín hiệu đầu vào quá lớn gây cháy loa treble.
-
Cảm biến nhiệt: Tự động ngắt khi quá nóng để bảo vệ mạch công suất bên trong.
Tóm lại:
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị có năng lượng dồi dào, chất âm trung thực và đặc biệt là độ bền cao để đầu tư một lần dùng lâu dài, thì Sumico SP-800 là một lựa chọn rất "đáng đồng tiền bát gạo".
| Đặc tính | Chi tiết thông số |
| Loại thiết bị | Power Amplifier (Cục đẩy công suất) 2 kênh |
| Mạch công suất | Class H (hiệu suất cao, ít tỏa nhiệt) |
| Công suất RMS (8 Ohms) | 800W x 2 kênh |
| Công suất RMS (4 Ohms) | 1200W x 2 kênh |
| Công suất Bridge (8 Ohms) | 2000W - 2400W (Mono) |
| Dải tần đáp ứng | 20Hz – 20kHz (+0/-1dB) |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N) | > 100dB |
| Độ méo hài tổng (THD) | < 0.5% (ở mức công suất định mức) |
| Hệ số cản dịu (Damping Factor) | > 250 (8 Ohms, 10Hz – 400Hz) |
| Độ nhạy đầu vào | 0.775V / 1V / 1.4V (có thể tùy chỉnh) |
| Trở kháng đầu vào | 20k Ohms (Balanced) / 10k Ohms (Unbalanced) |
| Chế độ hoạt động | Stereo / Parallel / Bridge |
| Cổng kết nối đầu vào | 2 x XLR (Canon) cái, 2 x XLR đực (Link tín hiệu) |
| Cổng kết nối đầu ra | 2 x Speakon (Neutrik), 4 x Trạm vặn (Binding Post) |
| Hệ thống làm mát | 2 quạt gió điều tốc, thổi từ trước ra sau |
| Kích thước (R x C x S) | 483 x 89 x 380 mm (Chuẩn Rack 2U) |
| Trọng lượng | Khoảng 15 kg |
| Điện áp hoạt động | AC 220V - 240V / 50-60Hz |
| Xuất xứ | China |

Hotline 24/7.png)



